menu_book
見出し語検索結果 "chiếm đoạt" (1件)
chiếm đoạt
日本語
動奪い取る
Bọn tội phạm đã chiếm đoạt tài sản của nạn nhân.
犯人たちは被害者の財産を奪い取った。
swap_horiz
類語検索結果 "chiếm đoạt" (1件)
biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản
日本語
動着服する、横領する
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
format_quote
フレーズ検索結果 "chiếm đoạt" (1件)
Bọn tội phạm đã chiếm đoạt tài sản của nạn nhân.
犯人たちは被害者の財産を奪い取った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)